TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エデン

từ thông dụngtên riêng
eden giọng máy của trình duyệt

エデン nghĩa là Ê-đen.

Nghĩa của エデン

Danh từ riêng

  1. Ê-đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Eden

Câu hỏi thường gặp

エデン nghĩa là gì?

エデン (danh từ riêng) nghĩa là Ê-đen.

エデン đọc là gì?

エデン đọc là エデン (romaji: eden).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.