エデン
từ thông dụngtên riêng
eden
giọng máy của trình duyệt
エデン nghĩa là Ê-đen.
Nghĩa của エデン
Danh từ riêng
- Ê-đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Eden
Câu hỏi thường gặp
エデン nghĩa là gì?
エデン (danh từ riêng) nghĩa là Ê-đen.
エデン đọc là gì?
エデン đọc là エデン (romaji: eden).