TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウズベキスタン

tên riêng
uzubekisutan giọng máy của trình duyệt

ウズベキスタン nghĩa là U-dơ-bê-ki-xtan.

Nghĩa của ウズベキスタン

Danh từ riêng

  1. U-dơ-bê-ki-xtan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Uzbekistan

Câu hỏi thường gặp

ウズベキスタン nghĩa là gì?

ウズベキスタン (danh từ riêng) nghĩa là U-dơ-bê-ki-xtan.

ウズベキスタン đọc là gì?

ウズベキスタン đọc là ウズベキスタン (romaji: uzubekisutan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.