TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウラシマ効果(こうか)

ウラシマこうかurashimakōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỐ ĐẢO HIỆU QUẢ 効 hiệu·果 quả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phố đảo hiệu quả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

ウラシマ効果 nghĩa là thời gian giãn nở.

Nghĩa của ウラシマ効果

Danh từ

  1. tiếng lóng Thời gian giãn nở.

Cách viết khác: 浦島効果, うらしまこうか

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time dilation (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

ウラシマ効果 nghĩa là gì?

ウラシマ効果 (danh từ) nghĩa là thời gian giãn nở.

ウラシマ効果 đọc là gì?

ウラシマ効果 đọc là ウラシマこうか (romaji: urashimakōka).

Âm Hán Việt của ウラシマ効果 là gì?

Âm Hán Việt của ウラシマ効果 là "phố đảo hiệu quả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.