TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エジプト学(がく)

tên riêng
エジプトがくejiputogaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

エジプト学 nghĩa là ai cập học.

Nghĩa của エジプト学

Danh từ riêng

  1. Ai Cập học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Egyptology

Câu hỏi thường gặp

エジプト学 nghĩa là gì?

エジプト学 (danh từ riêng) nghĩa là ai cập học.

エジプト学 đọc là gì?

エジプト学 đọc là エジプトがく (romaji: ejiputogaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.