エコ
từ thông dụng
eko
giọng máy của trình duyệt
エコ nghĩa là sinh.
Nghĩa của エコ
Tính từ đuôi na
- viết tắt Sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na ecological; eco- (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
エコ nghĩa là gì?
エコ (tính từ đuôi na) nghĩa là sinh.
エコ đọc là gì?
エコ đọc là エコ (romaji: eko).