TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウォーターボーディング

wōtābōdingu giọng máy của trình duyệt

ウォーターボーディング nghĩa là trấn nước.

Nghĩa của ウォーターボーディング

Danh từ

  1. Trấn nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waterboarding

Câu hỏi thường gặp

ウォーターボーディング nghĩa là gì?

ウォーターボーディング (danh từ) nghĩa là trấn nước.

ウォーターボーディング đọc là gì?

ウォーターボーディング đọc là ウォーターボーディング (romaji: wōtābōdingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.