TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウォッカ

từ thông dụng
wokka giọng máy của trình duyệt

ウォッカ nghĩa là vôtca, rượu vôtca.

Nghĩa của ウォッカ

Danh từ

  1. Vôtca, rượu vôtca, vodka.

Cách viết khác: ウオッカ, ウオツカ, ウォトカ, ヴォトカ, ウォツカ, ウオトカ, ヴォッカ, ヴォドカ, ヲッカ

Câu ví dụ với ウォッカ

  • 彼らはウォッカをまぜたオレンジジュースのグラスを彼に与えた。 Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.Tatoeba #98182

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vodka

Câu hỏi thường gặp

ウォッカ nghĩa là gì?

ウォッカ (danh từ) nghĩa là vôtca, rượu vôtca.

ウォッカ đọc là gì?

ウォッカ đọc là ウォッカ (romaji: wokka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.