TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウェイター

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
weitā giọng máy của trình duyệt

ウェイター nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.

Nghĩa của ウェイター

Danh từ

  1. Người hầu bàn, chị hầu bàn.

Cách viết khác: ウエイター, ウエーター, ウェーター, ウェイタ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waiter

Câu hỏi thường gặp

ウェイター nghĩa là gì?

ウェイター (danh từ) nghĩa là người hầu bàn, chị hầu bàn.

ウェイター đọc là gì?

ウェイター đọc là ウェイター (romaji: weitā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.