TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エアコン

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
eakon giọng máy của trình duyệt

エアコン nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.

Nghĩa của エアコン

Danh từ

  1. viết tắt Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.

Cách viết khác: エヤコン

Từ liên quan với エアコン

Từ ghép có エアコン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air conditioner; air conditioning; aircon (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

エアコン nghĩa là gì?

エアコン (danh từ) nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.

エアコン đọc là gì?

エアコン đọc là エアコン (romaji: eakon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.