エアコン
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
eakon
giọng máy của trình duyệt
エアコン nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
Nghĩa của エアコン
Danh từ
- viết tắt Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
Cách viết khác: エヤコン
Từ liên quan với エアコン
Từ ghép có エアコン
- エアコンディショナー — Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ air conditioner; air conditioning; aircon (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
エアコン nghĩa là gì?
エアコン (danh từ) nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
エアコン đọc là gì?
エアコン đọc là エアコン (romaji: eakon).