TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エスケープキー

esukēpukī giọng máy của trình duyệt

エスケープキー nghĩa là phím thoát.

Nghĩa của エスケープキー

Danh từ

  1. Phím thoát.

Cách viết khác: エスケープ・キー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escape key; ESC key

Câu hỏi thường gặp

エスケープキー nghĩa là gì?

エスケープキー (danh từ) nghĩa là phím thoát.

エスケープキー đọc là gì?

エスケープキー đọc là エスケープキー (romaji: esukēpukī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.