ウォン
từ thông dụng
won
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ウォン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ won (currency of North Korea and South Korea)
Cách viết khác: ウオン
Từ ghép có ウォン
- ウォンバット — Gấu túi mũi trần.