ウルトラ
từ thông dụng
urutora
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ウルトラ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố ultra
Từ ghép có ウルトラ
- ウルトラナショナリズム — Chủ nghĩa dân tộc cực đoan.