TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エスペラント

tên riêng
esuperanto giọng máy của trình duyệt

エスペラント nghĩa là quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ.

Nghĩa của エスペラント

Danh từ riêng

  1. Quốc tế ngữ.
  2. Tiếng quốc tế ngữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với エスペラント

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Esperanto

Câu hỏi thường gặp

エスペラント nghĩa là gì?

エスペラント (danh từ riêng) nghĩa là quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ.

エスペラント đọc là gì?

エスペラント đọc là エスペラント (romaji: esuperanto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.