エスカレーター
JLPT N4 từ thông dụng
esukarētā
giọng máy của trình duyệt
エスカレーター nghĩa là thang cuốn.
Nghĩa của エスカレーター
Danh từ
- Thang cuốn.
Cách viết khác: エスカレータ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escalator
Câu hỏi thường gặp
エスカレーター nghĩa là gì?
エスカレーター (danh từ) nghĩa là thang cuốn.
エスカレーター đọc là gì?
エスカレーター đọc là エスカレーター (romaji: esukarētā).