TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エスカレーター

JLPT N4 từ thông dụng
esukarētā giọng máy của trình duyệt

エスカレーター nghĩa là thang cuốn.

Nghĩa của エスカレーター

Danh từ

  1. Thang cuốn.

Cách viết khác: エスカレータ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escalator

Câu hỏi thường gặp

エスカレーター nghĩa là gì?

エスカレーター (danh từ) nghĩa là thang cuốn.

エスカレーター đọc là gì?

エスカレーター đọc là エスカレーター (romaji: esukarētā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.