TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エジンバラ

tên riêng
ejinbara giọng máy của trình duyệt

エジンバラ nghĩa là Ê-đin-brơ.

Nghĩa của エジンバラ

Danh từ riêng

  1. Ê-đin-brơ.

Cách viết khác: エディンバラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Edinburgh (Scotland, UK)

Câu hỏi thường gặp

エジンバラ nghĩa là gì?

エジンバラ (danh từ riêng) nghĩa là Ê-đin-brơ.

エジンバラ đọc là gì?

エジンバラ đọc là エジンバラ (romaji: ejinbara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.