エキゾチック
từ thông dụng
ekizochikku
giọng máy của trình duyệt
エキゾチック nghĩa là kì lạ.
Nghĩa của エキゾチック
Tính từ đuôi na
- Kì lạ.
Cách viết khác: エキゾティック
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na exotic
Câu hỏi thường gặp
エキゾチック nghĩa là gì?
エキゾチック (tính từ đuôi na) nghĩa là kì lạ.
エキゾチック đọc là gì?
エキゾチック đọc là エキゾチック (romaji: ekizochikku).