TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウェディングドレス

từ thông dụng
wedingudoresu giọng máy của trình duyệt

ウェディングドレス nghĩa là soirée.

Nghĩa của ウェディングドレス

Danh từ

  1. Soirée, xoa-rê.

Cách viết khác: ウエディングドレス, ウェディング・ドレス, ウエディング・ドレス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wedding dress

Câu hỏi thường gặp

ウェディングドレス nghĩa là gì?

ウェディングドレス (danh từ) nghĩa là soirée.

ウェディングドレス đọc là gì?

ウェディングドレス đọc là ウェディングドレス (romaji: wedingudoresu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.