TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エスニシティ

esunishiti giọng máy của trình duyệt

エスニシティ nghĩa là sắc tộc, sắc dân.

Nghĩa của エスニシティ

Danh từ

  1. Sắc tộc, sắc dân.

Cách viết khác: エスニシティー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethnicity

Câu hỏi thường gặp

エスニシティ nghĩa là gì?

エスニシティ (danh từ) nghĩa là sắc tộc, sắc dân.

エスニシティ đọc là gì?

エスニシティ đọc là エスニシティ (romaji: esunishiti).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.