エジプト
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ai cập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
エジプト nghĩa là ai cập.
Nghĩa của エジプト
Danh từ riêng
- Ai Cập. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 埃及, エジブト
Từ ghép có エジプト
- エジプト人 — Người ai cập.
- 古代エジプト — Ai Cập cổ đại.
- エジプト学 — Ai Cập học.
- エジプト語 — Tiếng ai cập.
- エジプト・アラブ共和国 — Cộng hoà Ả Rập Ai Cập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Egypt
Câu hỏi thường gặp
エジプト nghĩa là gì?
エジプト (danh từ riêng) nghĩa là ai cập.
エジプト đọc là gì?
エジプト đọc là エジプト (romaji: ejiputo).
Âm Hán Việt của エジプト là gì?
Âm Hán Việt của エジプト là "ai cập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.