TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エジプト

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ejiputo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AI CẬP 埃 ai·及 cập

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ai cập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

エジプト nghĩa là ai cập.

Nghĩa của エジプト

Danh từ riêng

  1. Ai Cập. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 埃及, エジブト

Từ ghép có エジプト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Egypt

Câu hỏi thường gặp

エジプト nghĩa là gì?

エジプト (danh từ riêng) nghĩa là ai cập.

エジプト đọc là gì?

エジプト đọc là エジプト (romaji: ejiputo).

Âm Hán Việt của エジプト là gì?

Âm Hán Việt của エジプト là "ai cập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.