ウェット
từ thông dụng
wetto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ウェット
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na wet; moist
- Tính từ đuôi na soft-hearted; tender-hearted; sentimental
Cách viết khác: ウエット