S
từ thông dụng
エスesu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của S
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ S; s
- Danh từ south
- Danh từ sulfur
- Tiền tố nth year in the Shōwa era (1926.12.25-1989.1.7)
- Danh từ small
- Danh từ second
- Danh từ subject
- Danh từ sadist; sadistic
- Danh từ sister (female partner in a homosexual relationship)
- Danh từ S rank (top rank on a SABCDEF scale); S grade; best class
Cách viết khác: s
Từ liên quan với S
Từ ghép có S
- VS — Đối, đối đầu.