TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

S

từ thông dụng
エスesu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của S

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ S; s
  • Danh từ south
  • Danh từ sulfur
  • Tiền tố nth year in the Shōwa era (1926.12.25-1989.1.7)
  • Danh từ small
  • Danh từ second
  • Danh từ subject
  • Danh từ sadist; sadistic
  • Danh từ sister (female partner in a homosexual relationship)
  • Danh từ S rank (top rank on a SABCDEF scale); S grade; best class

Cách viết khác: s

Từ liên quan với S

Từ ghép có S

  • VS — Đối, đối đầu.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.