TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウィーン

tên riêng
wīn giọng máy của trình duyệt

ウィーン nghĩa là viên.

Nghĩa của ウィーン

Danh từ riêng

  1. Viên.

Cách viết khác: 維納

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Vienna (Austria)

Câu hỏi thường gặp

ウィーン nghĩa là gì?

ウィーン (danh từ riêng) nghĩa là viên.

ウィーン đọc là gì?

ウィーン đọc là ウィーン (romaji: wīn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.