ウィーン
tên riêng
wīn
giọng máy của trình duyệt
ウィーン nghĩa là viên.
Nghĩa của ウィーン
Danh từ riêng
- Viên.
Cách viết khác: 維納
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Vienna (Austria)
Câu hỏi thường gặp
ウィーン nghĩa là gì?
ウィーン (danh từ riêng) nghĩa là viên.
ウィーン đọc là gì?
ウィーン đọc là ウィーン (romaji: wīn).