エナメル
từ thông dụng
enameru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của エナメル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enamel
- Danh từ enamel paint
- Danh từ enameled leather; patent leather
Từ ghép có エナメル
- ネイルエナメル — Sơn móng.