ウインド
từ thông dụng
uindo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ウインド
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wind
- Danh từ wind instrument
- Danh từ window (viết tắt)
Cách viết khác: ウィンド
Từ liên quan với ウインド
Từ ghép có ウインド
- ウインドファーム — Trang trại gió.