TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウール

JLPT N2 từ thông dụng
ūru giọng máy của trình duyệt

ウール nghĩa là len, lông.

Nghĩa của ウール

Danh từ

  1. Len, lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wool

Câu hỏi thường gặp

ウール nghĩa là gì?

ウール (danh từ) nghĩa là len, lông.

ウール đọc là gì?

ウール đọc là ウール (romaji: ūru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.