エクサ
ekusa
giọng máy của trình duyệt
エクサ nghĩa là Ê-xa.
Nghĩa của エクサ
Danh từ
- Ê-xa.
Từ ghép có エクサ
- エクササイズ — Thể dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exa-; 10^18
Câu hỏi thường gặp
エクサ nghĩa là gì?
エクサ (danh từ) nghĩa là Ê-xa.
エクサ đọc là gì?
エクサ đọc là エクサ (romaji: ekusa).