TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウェブブラウザ

webuburauza giọng máy của trình duyệt

ウェブブラウザ nghĩa là trình duyệt.

Nghĩa của ウェブブラウザ

Danh từ

  1. Trình duyệt.

Cách viết khác: ウェブブラウザー, ウェブ・ブラウザ, ウェブ・ブラウザー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ web browser

Câu hỏi thường gặp

ウェブブラウザ nghĩa là gì?

ウェブブラウザ (danh từ) nghĩa là trình duyệt.

ウェブブラウザ đọc là gì?

ウェブブラウザ đọc là ウェブブラウザ (romaji: webuburauza).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.