TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エレメント

eremento giọng máy của trình duyệt

エレメント nghĩa là yếu tố.

Nghĩa của エレメント

Danh từ

  1. Yếu tố.

Từ liên quan với エレメント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ element; component
  • Danh từ (chemical) element
  • Danh từ (electronic) element; device; component
  • Danh từ zipper tooth

Câu hỏi thường gặp

エレメント nghĩa là gì?

エレメント (danh từ) nghĩa là yếu tố.

エレメント đọc là gì?

エレメント đọc là エレメント (romaji: eremento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.