エレメント
eremento
giọng máy của trình duyệt
エレメント nghĩa là yếu tố.
Nghĩa của エレメント
Danh từ
- Yếu tố.
Từ liên quan với エレメント
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ element; component
- Danh từ (chemical) element
- Danh từ (electronic) element; device; component
- Danh từ zipper tooth
Câu hỏi thường gặp
エレメント nghĩa là gì?
エレメント (danh từ) nghĩa là yếu tố.
エレメント đọc là gì?
エレメント đọc là エレメント (romaji: eremento).