オマーン
tên riêng
omān
giọng máy của trình duyệt
オマーン nghĩa là Ô-man.
Nghĩa của オマーン
Danh từ riêng
- Ô-man.
Cách viết khác: ウマーン
Từ ghép có オマーン
- オマーン湾 — Vịnh Oman: Vịnh biển nối Biển Ả Rập với Eo biển Hormuz, rồi chảy ra Vịnh Ba Tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Oman
Câu hỏi thường gặp
オマーン nghĩa là gì?
オマーン (danh từ riêng) nghĩa là Ô-man.
オマーン đọc là gì?
オマーン đọc là オマーン (romaji: omān).