TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エピック

từ thông dụng
epikku giọng máy của trình duyệt

エピック nghĩa là sử thi.

Nghĩa của エピック

Danh từ

  1. Sử thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epic

Câu hỏi thường gặp

エピック nghĩa là gì?

エピック (danh từ) nghĩa là sử thi.

エピック đọc là gì?

エピック đọc là エピック (romaji: epikku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.