TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オルゴール

từ thông dụng
orugōru giọng máy của trình duyệt

オルゴール nghĩa là hộp nhạc.

Nghĩa của オルゴール

Danh từ

  1. Hộp nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ music box; musical box

Câu hỏi thường gặp

オルゴール nghĩa là gì?

オルゴール (danh từ) nghĩa là hộp nhạc.

オルゴール đọc là gì?

オルゴール đọc là オルゴール (romaji: orugōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.