TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エンターテインメント

từ thông dụng
entāteinmento giọng máy của trình duyệt

エンターテインメント nghĩa là sự giải trí, giải trí.

Nghĩa của エンターテインメント

Danh từ

  1. Sự giải trí, giải trí.

Cách viết khác: エンターテイメント, エンタテインメント, エンタテイメント, エンターティメント, エンターテーメント, エンターティンメント, エンタティメント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entertainment

Câu hỏi thường gặp

エンターテインメント nghĩa là gì?

エンターテインメント (danh từ) nghĩa là sự giải trí, giải trí.

エンターテインメント đọc là gì?

エンターテインメント đọc là エンターテインメント (romaji: entāteinmento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.