TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エルゴノミクス

erugonomikusu giọng máy của trình duyệt

エルゴノミクス nghĩa là công thái học.

Nghĩa của エルゴノミクス

Danh từ

  1. Công thái học.

Cách viết khác: エルゴノミックス, アーゴノミックス, アーゴノミクス

Từ liên quan với エルゴノミクス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ergonomics
  • Tính từ ergonomic

Câu hỏi thường gặp

エルゴノミクス nghĩa là gì?

エルゴノミクス (danh từ) nghĩa là công thái học.

エルゴノミクス đọc là gì?

エルゴノミクス đọc là エルゴノミクス (romaji: erugonomikusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.