エンドロール
endorōru
giọng máy của trình duyệt
エンドロール nghĩa là danh đề.
Nghĩa của エンドロール
Danh từ
- Danh đề.
Cách viết khác: エンド・ロール
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ closing credits (of a film, TV show, etc.); end credits
Câu hỏi thường gặp
エンドロール nghĩa là gì?
エンドロール (danh từ) nghĩa là danh đề.
エンドロール đọc là gì?
エンドロール đọc là エンドロール (romaji: endorōru).