TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エンドロール

endorōru giọng máy của trình duyệt

エンドロール nghĩa là danh đề.

Nghĩa của エンドロール

Danh từ

  1. Danh đề.

Cách viết khác: エンド・ロール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ closing credits (of a film, TV show, etc.); end credits

Câu hỏi thường gặp

エンドロール nghĩa là gì?

エンドロール (danh từ) nghĩa là danh đề.

エンドロール đọc là gì?

エンドロール đọc là エンドロール (romaji: endorōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.