TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エーテル

ēteru giọng máy của trình duyệt

エーテル nghĩa là Ê-te.

Nghĩa của エーテル

Danh từ

  1. Ê-te.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ether

Câu hỏi thường gặp

エーテル nghĩa là gì?

エーテル (danh từ) nghĩa là Ê-te.

エーテル đọc là gì?

エーテル đọc là エーテル (romaji: ēteru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.