エーテル
ēteru
giọng máy của trình duyệt
エーテル nghĩa là Ê-te.
Nghĩa của エーテル
Danh từ
- Ê-te.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ether
Câu hỏi thường gặp
エーテル nghĩa là gì?
エーテル (danh từ) nghĩa là Ê-te.
エーテル đọc là gì?
エーテル đọc là エーテル (romaji: ēteru).