TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エンコーディング

enkōdingu giọng máy của trình duyệt

エンコーディング nghĩa là biên mã.

Nghĩa của エンコーディング

Danh từ

  1. Biên mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ encoding

Câu hỏi thường gặp

エンコーディング nghĩa là gì?

エンコーディング (danh từ) nghĩa là biên mã.

エンコーディング đọc là gì?

エンコーディング đọc là エンコーディング (romaji: enkōdingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.