TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

M

エムemu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của M

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ M; m
  • Danh từ metre; meter
  • Danh từ masochist; masochistic
  • Danh từ male; man
  • Danh từ medium
  • Danh từ one thousand (Roman numeral)
  • Danh từ magnitude
  • Danh từ mass
  • Danh từ Mach
  • Danh từ milli-; m
  • Danh từ mega-; M
  • Danh từ magenta

Cách viết khác: m

Từ liên quan với M

Từ ghép có M

  • ATM — Máy rút tiền tự động, máy giao dịch tự động.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.