TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オペレーティングシステム

operētingushisutemu giọng máy của trình duyệt

オペレーティングシステム nghĩa là hệ điều hành.

Nghĩa của オペレーティングシステム

Danh từ

  1. Hệ điều hành.

Cách viết khác: オペレーティング・システム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operating system; OS

Câu hỏi thường gặp

オペレーティングシステム nghĩa là gì?

オペレーティングシステム (danh từ) nghĩa là hệ điều hành.

オペレーティングシステム đọc là gì?

オペレーティングシステム đọc là オペレーティングシステム (romaji: operētingushisutemu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.