TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オシロスコープ

oshirosukōpu giọng máy của trình duyệt

オシロスコープ nghĩa là dao động ký, máy hiện sóng.

Nghĩa của オシロスコープ

Danh từ

  1. Dao động ký, máy hiện sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oscilloscope

Câu hỏi thường gặp

オシロスコープ nghĩa là gì?

オシロスコープ (danh từ) nghĩa là dao động ký, máy hiện sóng.

オシロスコープ đọc là gì?

オシロスコープ đọc là オシロスコープ (romaji: oshirosukōpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.