TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エミグレーション

emigurēshon giọng máy của trình duyệt

エミグレーション nghĩa là di dân.

Nghĩa của エミグレーション

Danh từ

  1. Di dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emigration

Câu hỏi thường gặp

エミグレーション nghĩa là gì?

エミグレーション (danh từ) nghĩa là di dân.

エミグレーション đọc là gì?

エミグレーション đọc là エミグレーション (romaji: emigurēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.