エホバ
tên riêng
ehoba
giọng máy của trình duyệt
エホバ nghĩa là Giê-hô-va.
Nghĩa của エホバ
Danh từ riêng
- Giê-hô-va.
Từ liên quan với エホバ
Từ ghép có エホバ
- エホバの証人 — Nhân chứng Giê-hô-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Jehovah
- Danh từ Jehovah's Witnesses (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
エホバ nghĩa là gì?
エホバ (danh từ riêng) nghĩa là Giê-hô-va.
エホバ đọc là gì?
エホバ đọc là エホバ (romaji: ehoba).