TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エホバ

tên riêng
ehoba giọng máy của trình duyệt

エホバ nghĩa là Giê-hô-va.

Nghĩa của エホバ

Danh từ riêng

  1. Giê-hô-va.

Từ liên quan với エホバ

Từ ghép có エホバ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jehovah
  • Danh từ Jehovah's Witnesses (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

エホバ nghĩa là gì?

エホバ (danh từ riêng) nghĩa là Giê-hô-va.

エホバ đọc là gì?

エホバ đọc là エホバ (romaji: ehoba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.