TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オトテー

ototē giọng máy của trình duyệt

オトテー nghĩa là hôm kia.

Nghĩa của オトテー

Danh từ

  1. Hôm kia.

Câu hỏi thường gặp

オトテー nghĩa là gì?

オトテー (danh từ) nghĩa là hôm kia.

オトテー đọc là gì?

オトテー đọc là オトテー (romaji: ototē).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.