Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
オホーツク海 nghĩa là biển okhotsk.
Nghĩa của オホーツク海
Danh từ riêng
Biển Okhotsk.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Sea of Okhotsk
Câu hỏi thường gặp
オホーツク海 nghĩa là gì?
オホーツク海 (danh từ riêng) nghĩa là biển okhotsk.
オホーツク海 đọc là gì?
オホーツク海 đọc là オホーツクかい (romaji: ohōtsukukai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.