TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エルニーニョ

tên riêng
erunīnyo giọng máy của trình duyệt

エルニーニョ nghĩa là El Niño.

Nghĩa của エルニーニョ

Danh từ

  1. El Niño.

Cách viết khác: エル・ニーニョ, エルニニョ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ El Niño

Câu hỏi thường gặp

エルニーニョ nghĩa là gì?

エルニーニョ (danh từ) nghĩa là El Niño.

エルニーニョ đọc là gì?

エルニーニョ đọc là エルニーニョ (romaji: erunīnyo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.