オハイオ
từ thông dụngtên riêng
ohaio
giọng máy của trình duyệt
オハイオ nghĩa là ohio.
Nghĩa của オハイオ
Danh từ riêng
- Ohio.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ohio
Câu hỏi thường gặp
オハイオ nghĩa là gì?
オハイオ (danh từ riêng) nghĩa là ohio.
オハイオ đọc là gì?
オハイオ đọc là オハイオ (romaji: ohaio).