オナる
オナる nghĩa là thủ dâm, tự sướng.
Nghĩa của オナる
Động từ
- tiếng lóng Thủ dâm, tự sướng.
Cách chia của オナる
| Thể lịch sự (ます) | オナります |
| Thể て | オナって |
| Quá khứ (た) | オナった |
| Phủ định (ない) | オナらない |
| Khả năng | オナれる |
| Ý chí (よう) | オナろう |
| Điều kiện (ば) | オナれば |
| Bị động | オナられる |
| Sai khiến | オナらせる |
| Mệnh lệnh | オナれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với オナる
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to masturbate (tiếng lóng)
Câu hỏi thường gặp
オナる nghĩa là gì?
オナる (động từ) nghĩa là thủ dâm, tự sướng.
オナる đọc là gì?
オナる đọc là オナる (romaji: onaru).