TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Altキー

tên riêng
オルトキーorutokī giọng máy của trình duyệt

Altキー nghĩa là phím alt.

Nghĩa của Altキー

Danh từ riêng

  1. Phím alt.

Cách viết khác: アルトキー, オルト・キー, アルト・キー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Alt Key

Câu hỏi thường gặp

Altキー nghĩa là gì?

Altキー (danh từ riêng) nghĩa là phím alt.

Altキー đọc là gì?

Altキー đọc là オルトキー (romaji: orutokī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.