TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オピウム

opiumu giọng máy của trình duyệt

オピウム nghĩa là thuốc phiện, á phiện.

Nghĩa của オピウム

Danh từ

  1. Thuốc phiện, á phiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opium

Câu hỏi thường gặp

オピウム nghĩa là gì?

オピウム (danh từ) nghĩa là thuốc phiện, á phiện.

オピウム đọc là gì?

オピウム đọc là オピウム (romaji: opiumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.