TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エーカー

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ēkā giọng máy của trình duyệt

エーカー nghĩa là mẫu anh, mẫu tây.

Nghĩa của エーカー

Danh từ

  1. Mẫu anh, mẫu tây.

Cách viết khác: エイカー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acre

Câu hỏi thường gặp

エーカー nghĩa là gì?

エーカー (danh từ) nghĩa là mẫu anh, mẫu tây.

エーカー đọc là gì?

エーカー đọc là エーカー (romaji: ēkā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.