エース
từ thông dụng
ēsu
giọng máy của trình duyệt
エース nghĩa là át, xì.
Nghĩa của エース
Danh từ
- Át, xì.
Từ liên quan với エース
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ace
- Danh từ ace (of a team); leading player; ace pitcher (in baseball)
- Danh từ ace; hotshot; top dog; top hand; wunderkind
- Danh từ ace (serve)
Câu hỏi thường gặp
エース nghĩa là gì?
エース (danh từ) nghĩa là át, xì.
エース đọc là gì?
エース đọc là エース (romaji: ēsu).