TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エース

từ thông dụng
ēsu giọng máy của trình duyệt

エース nghĩa là át, xì.

Nghĩa của エース

Danh từ

  1. Át, xì.

Từ liên quan với エース

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ace
  • Danh từ ace (of a team); leading player; ace pitcher (in baseball)
  • Danh từ ace; hotshot; top dog; top hand; wunderkind
  • Danh từ ace (serve)

Câu hỏi thường gặp

エース nghĩa là gì?

エース (danh từ) nghĩa là át, xì.

エース đọc là gì?

エース đọc là エース (romaji: ēsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.